[100+] Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng khách sạn

Theo thống kê của Hiệp hội Du lịch Việt Nam, hiện nay có khoảng 80% khách du lịch quốc tế đến Việt Nam sử dụng tiếng Anh. Điều này cho thấy nhu cầu sử dụng tiếng Anh trong ngành nhà hàng khách sạn là rất lớn. Vì thế việc nâng cấp tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng khách sạn thật sự rất cần thiết và cần được chú trọng, đặc biệt là kỹ năng giao tiếp.

Tiếng anh chuyên ngành nhà hàng khách sạn

Một trong những giải phương pháp cải thiện tiếng Anh kinh điển nhất đã được nhiều người trong ngành sử dụng chính là học từ vựng và trau dồi mẫu câu, hội thoại giao tiếp. Ở bài viết này QTS English sẽ cùng bạn tìm hiểu về chủ đề 100 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng khách sạn cùng các mẫu câu giao tiếp thông dụng nhất nhé!

Tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng

Tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng khách sạn hay tiếng Anh chuyên ngành quản trị khách sạn nói chung bao gồm rất nhiều từ vựng và thuật ngữ, dưới đây QTS English đã tổng hợp giúp bạn bộ từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất về các chủ đề vật dụng, món ăn, đồ uống và vị trí công việc của ngành. Hãy cùng tìm hiểu nhé!

1. Từ vựng về vật dụng

Bảng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng về các vật dụng

★ Menu Thực đơn
★ Price list Bảng giá
★ Tray Cái khay
★ Tableware Bộ đồ ăn
★ Eating utensils Bộ dụng cụ cho bữa ăn
★ Plate Đĩa
★ Bowl
★ Spoon Muỗng
★ Fork Nĩa
★ Knife Dao
★ Ladle Vá múc canh
★ Chopsticks Đũa
★ Teapot Ấm trà
★ Cup Tách uống nước
★ Glass Cái ly
★ Straw Ống hút
★ Napkin Khăn ăn
★ Tongs Kẹp gắp thức ăn
★ Induction hobs Bếp từ
★ Tissue Khăn giấy ăn

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng về các vật dụng

2. Từ vựng về các loại món ăn

Bảng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng về các loại món ăn

★ Starter / Appetizer Món khai vị
★ Cold starter Thức uống trước bữa ăn
★ Main course Các món chính
★ Side dish Các món ăn kèm
★ Dessert / Pudding Món tráng miệng
★ Three course meal Bữa ăn ba món (appetizers, main course, dessert)
★ Five courses meal Bữa ăn năm món (cold starter, soup, main course, cheese and biscuits, dessert)

3. Từ vựng về các loại đồ uống

Bảng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng về các loại đồ uống

★ Smoothie Sinh tố
★ Wine Rượu
★ Coffee Cà phê
★ Lemonade Nước chanh
★ Soda Sô đa
★ Cocktail Rượu cốc tai
★ Milk Sữa
★ Beer Bia
★ Juice Nước ép hoa quả
★ Coke Nước ngọt
★ Tea Trà

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng về các loại đồ uống

4. Từ vựng về các vị trí công việc trong nhà hàng

Bảng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng về các vị trí công việc

★ Cook Đầu bếp
★ Security Bảo vệ
★ Host / Hostess Nhân viên tiếp đón
★ Waiter Bồi bàn nam
★ Cashier Thu ngân
★ Chef Bếp trưởng
★ Lounge waiter Nhân viên trực sảnh
★ Receptionist Lễ tân
★ Steward Nhân viên rửa bát
★ Food runner Nhân viên chạy món
★ Valet Nhân viên bãi đỗ xe
★ Maid / Housekeeper Phục vụ phòng
★ F&B (Food and beverage) manager Giám đốc bộ phận ẩm thực
★ Supervision Người giám sát
★ Restaurant manager Quản lý nhà hàng
★ Waitress Bồi bàn nữ
★ Assistant cook Phụ bếp
★ Porter / Bellman Người giúp khuân hành lý
★ Bartender Nhân viên pha chế

Tiếng anh chuyên ngành khách sạn

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng khách sạn là một kho tàng kiến thức khổng lồ, bao gồm các từ vựng về các loại phòng, dịch vụ, trang thiết bị, vị trí công việc,… Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành lễ tân khách sạn còn giúp bạn giao tiếp hiệu quả với khách hàng và đối tác, đem đến những trải nghiệm tuyệt vời cho họ.

1. Từ vựng về dịch vụ tại khách sạn

Bảng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn về các dịch vụ

★ Room service Dịch vụ phòng
★ Swimming pool Hồ bơi
★ Restaurant Nhà hàng
★ Hot tub Hồ nước nóng
★ Gym Phòng tập thể dục
★ Games room Phòng trò chơi
★ Sauna Phòng tắm hơi
★ Bar Quầy rượu
★ Laundry Dịch vụ giặt ủi
★ Beauty salon Thẩm mỹ viện

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn về các dịch vụ

2. Từ vựng về các loại phòng

Bảng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn về các loại phòng

★ Suite Phòng nghỉ tiêu chuẩn
★ Connecting Room Phòng thông nhau
★ Double bed Giường đôi
★ Twin room Phòng 2 giường
★ Cabana Phòng có bể bơi
★ Queen size bed Giường lớn hơn giường đôi
★ Single room Phòng đơn
★ Double-double Phòng có hai giường đôi
★ Single bed Giường đơn
★ Disable Room Phòng dành cho người khuyết tật
★ King – size bed Giường cỡ đại
★ Murphy Room Phòng trang bị giường sofa
★ Triple room Phòng 3 giường
★ Double room Phòng đôi:
★ Apartment Dạng căn hộ nhỏ

3. Từ vựng về các loại trang thiết bị trong phòng

Bảng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn về các loại thiết bị trong phòng

★ Light Đèn
★ Air conditioning Điều hoà
★ En-suite bathroom Phòng tắm trong phòng ngủ
★ Tea and coffee making facilities Đồ pha trà và cà phê
★ Remote control Bộ điều khiển
★ Shower Vòi hoa sen
★ Fridge Tủ lạnh
★ Minibar Quầy bar nhỏ
★ Telephone Điện thoại bàn
★ Bath Bồn tắm
★ Blanket Chăn
★ Bath robe Áo choàng tắm
★ Key tape Thẻ chìa khoá
★ Pillow Gối
★ Pillow case Vỏ gối
★ Sofa bed Ghế sofa giường
★ Safe Két sắt
★ Key Chìa khoá phòng
★ Wardrobe Tủ đựng đồ
★ Ice machine Máy làm đá
★ Internet access Kết nối mạng
★ Heater Bình nóng lạnh
★ Television Tivi
★ Reading lamp Đèn bàn
★ Drap Ga giường
★ Basket Giỏ rác
★ Slippers Dép đi trong nhà

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn về các loại thiết bị trong phòng

4. Từ vựng về các vị trí công việc trong khách sạn

Bảng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn về các vị trí công việc

★ Sales Nhân viên kinh doanh
★ Guest Relation Officer Nhân viên quan hệ khách hàng
★ Concierge Nhân viên phục vụ sảnh
★ Door man / Girl Nhân viên trực cửa
★ Duties manager Nhân viên tiền sảnh
★ Operator Nhân viên tổng đài
★ Bellman Nhân viên hành lý
★ Chambermaid Nữ phục vụ phòng
★ Public Attendant Nhân viên vệ sinh khu vực công cộng
★ Receptionist Lễ tân
★ Housekeeper Phục vụ phòng

5. Từ vựng về thủ tục nhận và trả phòng khách sạn

Bảng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn về thủ tục nhận và trả phòng

★ Late charge Phí trả chậm
★ Pay the bill Thanh toán
★ Damage charge Phí đền bù thiệt hại
★ Guaranteed booking Đặt phòng có đảm bảo
★ Check out Trả phòng
★ Credit card Thẻ tín dụng
★ Deposit Tiền đặt cọc
★ Rack rate Giá niêm yết
★ Tax Thuế
★ Check in Nhận phòng
★ Invoice Hoá đơn
★ Book Đặt phòng
★ Rate Mức giá

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn về thủ tục nhận và trả phòng

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong nhà hàng khách sạn

Giao tiếp tiếng Anh hiệu quả là chìa khóa thành công trong ngành nhà hàng khách sạn, dựa theo mẫu câu giao tiếp tiếng Anh có sẵn sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin và chuyên nghiệp hơn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu một số mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng khách sạn thường được sử dụng nhất.

1. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho nhân viên

Dưới đây là một số mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong các tình huống hàng ngày dành cho bạn!

Khi gặp khách hàng

★ Could you please tell me your name?

Quý khách vui lòng nói tên của mình cho tôi nhé?

★ Do you want to take your bag?

Quý khách có muốn cất túi đi không?

★ How many people are in your dinner party?

Có bao nhiêu người tham gia tiệc ăn tối nay của quý khách vậy ạ?

★ Please use this route. I’ll walk you over to the table.

Vui lòng đi lối này. Tôi sẽ đưa quý khách đến bàn ăn.

★ Do you have a reservation for your family?

Quý khách đã đặt bàn cho gia đình chưa ạ?

★ I’m sorry, but that table is already reserved.

Tôi rất tiếc rằng bàn này đã được đặt rồi.

★ What can I do to assist you?

Tôi có thể giúp gì được cho quý khách?

★ Your meal is ready.

Bữa ăn của quý khách đã sẵn sàng rồi.

★ I apologize for the inconvenience while that area is being prepared.

Tôi rất xin lỗi cho sự bất tiện khi khu vực này đang được chuẩn bị làm vệ sinh.

Khi thực khách đặt phòng/ gọi món

★ Would you like to start with soup?

Bạn có muốn bắt đầu với món súp không?

★ Do you need any additional services?

Bạn cần thêm dịch vụ gì nữa không?

★ Are you ready to order/book?

Bạn đã sẵn sàng đặt hàng/đặt chỗ chưa?

★ I’ll be right back with your dessert.

Tôi sẽ quay lại ngay với món tráng miệng của bạn.

★ Could I get you anything else?

Tôi có thể lấy cho bạn thứ gì khác không?

★ Oh, I’m sorry. My restaurants all out of the beef

Oh tôi xin lỗi. Nhà hàng của tôi hết thịt bò rồi

★ How would you like your beefsteak?

Bạn muốn món bít tết của mình như thế nào?

★ Do you want a drink with it?

Bạn có muốn uống cùng nó không?

★ Can I get you something to eat?

Tôi có thể lấy cho bạn thứ gì để ăn không?

★ What would you like for the main course?

Bạn muốn món gì cho món chính?

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành nhà hàng khách sạn

2. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho khách hàng

Đối với các khách hàng, bài viết có một số mẫu câu giao tiếp phổ biến, được dùng nhiều trong nhà hàng – khách sạn như:

Khi đặt phòng/ bàn ăn

★ Do you have any open tables in your restaurants?

Bạn có bàn trống nào trong nhà hàng của mình không?

★ I’d like to reserve a room for two nights.

Tôi muốn đặt phòng cho hai đêm.

★ Please make a reservation for me.

Vui lòng đặt chỗ trước cho tôi.

★ Are there any available rooms here?

Ở đây có phòng trống không?

★ I’d like to reserve a table.

Tôi muốn đặt bàn.

★ I’d like to reserve a table for… people.

Tôi muốn đặt bàn cho … người.

Khi gọi món ăn

★ I’m ready to place my order right now.

Tôi đã sẵn sàng gọi món ngay bây giờ.

★ Could you show me the menu?

Bạn có thể cho tôi xem thực đơn không?

★ Is there carrot in this dish?

Có cà rốt trong dĩa này phải không?

★ Could you please show me the main course menu?

Bạn có thể vui lòng cho tôi xem thực đơn món chính được không?

★ What’s today’s soup special?

Món súp hôm nay có gì đặc biệt?

★ Is this a kosher dish?

Đây có phải là món ăn kosher không?

★ Do you have any specials at your restaurants?

Nhà hàng của bạn có khuyến mãi gì không?

★ I’m not quite ready to place an order. Could you kindly give me some time?

Tôi chưa hoàn toàn sẵn sàng để đặt hàng. Bạn có thể vui lòng cho tôi một chút thời gian được không?

★ Is this meal OK for vegetarians?

Bữa ăn này có phù hợp với người ăn chay không?

★ Do your restaurants provide soup?

Nhà hàng của bạn có cung cấp súp không?

TỔNG KẾT

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, Tiếng Anh đã trở thành một công cụ quan trọng với người làm việc trong ngành nhà hàng khách sạn. Việc nắm vững 100+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng khách sạn trong bài viết này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả, dễ dàng thăng tiến và phát triển sự nghiệp.

Hy vọng bài viết này sẽ cung cấp những thông tin hữu ích cho bạn, và đừng quên bắt tay vào học tiếng Anh chuyên ngành ngay hôm nay để trở thành một nhân viên nhà hàng khách sạn chuyên nghiệp nhé!

Khóa học nổi bật
Khóa học tiếng Anh 1 kèm 1

Khóa học tiếng Anh 1 kèm 1

Xem ngay
Khóa học tiếng Anh giao tiếp

Khóa học tiếng Anh giao tiếp

Xem ngay
Tiếng Anh cho doanh nghiệp

Khóa học tiếng Anh cho doanh nghiệp

Xem ngay
Khóa học tiếng Anh chuyên ngành

Tiếng Anh chuyên ngành

Xem ngay
23/04/2025
Tài liệu tiếng Anh

20+ Kênh Youtube học tiếng Anh miễn phí dành cho bạn

ContentsTiếng Anh chuyên ngành nhà hàng1. Từ vựng về vật dụng2. Từ vựng về các loại món ăn3. Từ vựng về các loại đồ uống4. Từ vựng về các vị trí công việc trong nhà hàngTiếng anh chuyên ngành khách sạn1. Từ vựng về dịch vụ tại khách sạn2. Từ vựng về các loại phòng3. [...]
Học tiếng Anh qua phim
27/03/2025
Tài liệu tiếng Anh

Học tiếng Anh qua phim với 15+ tác phẩm kinh điển

ContentsTiếng Anh chuyên ngành nhà hàng1. Từ vựng về vật dụng2. Từ vựng về các loại món ăn3. Từ vựng về các loại đồ uống4. Từ vựng về các vị trí công việc trong nhà hàngTiếng anh chuyên ngành khách sạn1. Từ vựng về dịch vụ tại khách sạn2. Từ vựng về các loại phòng3. [...]
Luyện nghe tiếng Anh qua bài hát
19/03/2025
Tài liệu tiếng Anh

130+ HIT kinh điển để luyện nghe tiếng Anh qua bài hát

ContentsTiếng Anh chuyên ngành nhà hàng1. Từ vựng về vật dụng2. Từ vựng về các loại món ăn3. Từ vựng về các loại đồ uống4. Từ vựng về các vị trí công việc trong nhà hàngTiếng anh chuyên ngành khách sạn1. Từ vựng về dịch vụ tại khách sạn2. Từ vựng về các loại phòng3. [...]