Bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Marketing
Hiện nay, Marketing là một trong những ngành “hot” nhất, được đông đảo các bạn trẻ lựa chọn theo học và tìm kiếm công việc. Trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, giỏi kiến thức chuyên môn và có nhiều kinh nghiệm nghề nghiệp chưa đủ mà còn cần giỏi cả tiếng Anh chuyên ngành nữa. Am hiểu tiếng Anh chuyên ngành Marketing sẽ đem đến cho bạn nhiều lợi ích trong công việc và phát triển sự nghiệp.
Trong bài viết này QTS English sẽ gửi đến bạn tổng hợp hệ thống từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Marketing, cùng những giáo trình tham khảo hữu ích và phổ biến nhất. Cùng khám phá và “bỏ túi” ngay nhé!
Đầu tiên, lý do Marketer cần giỏi tiếng Anh chuyên ngành
Bên cạnh kiến thức chuyên môn, tiếng Anh là “bạn đồng hành” đắc lực cho những bạn sinh viên hoặc những người đang làm việc trong ngành Marketing. Người học sẽ được tiếp cận các kiến thức quốc tế từ tài liệu nước ngoài, cập nhập nhanh chóng các xu hướng Marketing trên toàn cầu. Sự phát triển công nghệ và toàn cầu hóa sẽ mở ra cho các Marketer Việt thêm nhiều cơ hội làm việc triển vọng tại các tập đoàn đa quốc gia, và thụ hưởng mức lương hấp dẫn cùng sự nghiệp thăng tiến.
Cho dù bạn không hoạt động trong lĩnh vực Marketing, việc am hiểu tiếng Anh chuyên ngành kinh tế cũng giúp ích rất nhiều trong công việc, đặc biệt trong quá trình tiếp xúc với đối tác nước ngoài hay nghiên cứu thị trường, phát triển kinh doanh.
Hệ thống 100 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Marketing phổ biến nhất
Advertising: Quảng cáo
Auction-type pricing: Định giá trên cơ sở đấu giá
Benefit: Lợi ích
Brand acceptability: Chấp nhận thương hiệu
Brand awareness: Nhận thức thương hiệu
Brand equity: Giá trị nhãn hiệu
Brand loyalty: Sự trung thành với thương hiệu
Brand mark: Dấu hiệu của thương hiệu
Brand name: Tên thương hiệu
Brand preference: Sự ưa thích thương hiệu
Break-even analysis: Phân tích hoà vốn
Break-even point: Điểm hoà vốn
Buyer: Người mua
By-product pricing: Định giá sản phẩm thứ cấp
Captive-product pricing: Định giá sản phẩm bắt buộc
Cash discount: Giảm giá khi trả tiền mặt
Cash rebate: Phiếu giảm giá
Channel level: Cấp kênh
Channel management: Quản trị kênh phân phối
Channels: Kênh (phân phối)
Communication channel: Kênh truyền thông
Consumer: Người tiêu dùng
Copyright: Bản quyền
Cost: Chi Phí
Coverage: Mức độ che phủ(kênh phân phối)
Cross elasticity: Co giãn (của cầu) chéo (với sản phẩm thay thế hay bổ sung)
Culture: Văn hóa
Customer: Khách hàng
Customer-segment pricing: Định giá theo phân khúc khách hàng
Tiếng Anh chuyên ngành Marketing
Trang bị từ vựng và kỹ năng trình bày, thuyết trình, đàm phán trong lĩnh vực Marketing và quảng cáo quốc tế.
Tìm hiểu thêmDecider: Người quyết định (trong hành vi mua)
Demand elasticity: Co giãn của cầu
Demographic environment: Yếu tố (môi trường) nhân khẩu
Direct marketing: Tiếp thị trực tiếp
Discount: Giảm giá
Discriminatory pricing: Định giá phân biệt
Distribution channel: Kênh phân phối
Door-to-door sales: Bán hàng đến tận nhà
Dutch auction: Đấu giá kiểu Hà Lan
Early adopter: Nhóm (khách hàng) thích nghi nhanh
Economic environment: Môi trường kinh tế
End-user: Người sử dụng cuối cùng, khách hàng cuối cùng
English auction: Đấu giá kiểu Anh
Evaluation of alternatives: Đánh giá phương án thay thế
Exchange: Trao đổi
Exclusive distribution: Phân phối độc quyền
Franchising: Chuyển nhượng đặc quyền thương hiệu
Functional discount: Giảm giá chức năng
Gatekeeper: Người gác cửa(trong hành vi mua)
Geographical pricing: Định giá theo vị trí địa lý
Going-rate pricing: Định giá theo giá thị trường
Group pricing: Định giá theo nhóm
Horizontal conflict: Mâu thuẫn hàng ngang
Image pricing: Định giá theo hình ảnh
Income elasticity: Co giãn (của cầu) theo thu nhập
Influencer: Người ảnh hưởng
Information search: Tìm kiếm thông tin
Initiator: Người khởi đầu
Innovator: Nhóm(khách hàng) đổi mới
Intensive distribution: Phân phối đại trà
Internal record system: Hệ thống thông tin nội bộ
Laggard: Nhóm ( khách hàng) lạc hậu
Learning curve: Hiệu ứng thực nghiệm, hiệu ứng kinh nghiệm, hiệu ứng học tập
List price: Giá niêm yết
Location pricing: Định giá theo vị trí và không gian mua
Long-run Average Cost – LAC: Chi phí trung bình trong dài hạn
Loss-leader pricing: Định giá lỗ để kéo khách
Mail questionnaire: Phương pháp điều tra bằng bảng câu hỏi gửi thư
Market coverage: Mức độ che phủ thị trường
Marketing: Tiếp thị
Marketing channel: Kênh tiếp thị
Marketing concept: Quan điểm tiếp thị
Marketing decision support system: Hệ thống hỗ trợ ra quyết định
Marketing information system: Hệ thống thông tin tiếp thị
Marketing intelligence: Tình báo tiếp thị
Marketing mix: Tiếp thị hỗn hợp
Marketing research: Nghiên cứu tiếp thị
Markup pricing: Định giá cộng lời vào chi phí
Mass-customization marketing: Tiếp thị cá thể hóa theo số đông
Mass-marketing: Tiếp thị đại trà
Middle majority: Nhóm (khách hàng) số đông
Modified rebuy: Mua lại có thay đổi
MRO-Maintenance Repair Operating: Sản phẩm công nghiệp thuộc nhóm cung ứng
Multi-channel conflict : Mâu thuẫn đa cấp
Natural environment: Yếu tố (môi trường) tự nhiên
Need: Nhu cầu
Network: Mạng lưới
New task: Mua mới
Observation: Quan sát
OEM – Original Equipment Manufacturer: Nhà sản xuất thiết bị gốc
Optional- feature pricing: Định giá theo tính năng tuỳ chọn
Packaging: Đóng gói
Perceived – value pricing: Định giá theo giá trị nhận thức
Personal interviewing: Phỏng vấn trực tiếp
Physical distribution: Phân phối vật chất
Place: Phân phối
Political-legal environment: Yếu tố (môi trường) chính trị pháp lý
Positioning: Định vị
Post-purchase behavior: Hành vi sau mua
Price: Giá
Price discount: Giảm giá
Giới thiệu các tài liệu tiếng Anh chuyên ngành Marketing
Để học tốt và phát triển nhanh chóng trình độ tiếng Anh chuyên ngành Marketing, trang bị cho mình giáo trình tốt là rất quan trọng và cần thiết. Dưới đây là những bộ giáo trình, tài liệu tiếng Anh về chuyên ngành Marketing. Cùng QTS tham khảo nhé!
English for Marketing and Advertising sẽ là hành trang hữu ích giúp bạn phát triển nhanh chóng kiến thức và trình độ tiếng Anh chuyên ngành Marketing. bên cạnh hệ thống từ vựng và ngữ pháp, giáo trình có các case study rất thực tế và giá trị, cũng như có các đoạn lý giải sau mỗi bài học rất dễ hiểu.
English for Socializing: Đây là cuốn sách rất hữu ích dành cho các bạn học tập, làm việc trong lĩnh vực Marketing trau dồi vốn từ vựng. Ngoài ra, giáo trình còn cung cấp nhiều kiến thức và kỹ năng liên quan đến lĩnh vực này, như kỹ năng giao tiếp với khách hàng, kiến thức trong xây dựng kế hoạch chiến lược, còn có cả các lưu ý trong ăn mặc, cử chỉ khi gặp đối tác, văn hóa trong môi trường công sở, … .
English for Custom Care là tài liệu chuyên về khai thác khía cạnh chăm sóc khách hàng – một vấn đề quan trọng trong lĩnh vực Marketing. Chẳng hạn, cuốn sách sẽ cho bạn biết được làm sao có thể giữ chân khách hàng, các phương pháp hỗ trợ khách hàng một cách tốt nhất hay cách giải quyết rủi ro, quản lý các công cụ truyền thống, … .
Kết luận
Trên đây là bài viết tổng hợp hệ thống từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Marketing nhiều chủ đề khác nhau giúp bạn nâng cao kiến thức chuyên ngành và thêm tự tin trong công việc. Bên cạnh đó, Thư viện QTS còn có rất nhiều bài viết tổng hợp từ vựng tiếng Anh theo chủ đề riêng biệt mà bạn có thể tham khảo bất cứ lúc nào.
Đặc biệt là khóa học tiếng Anh chuyên ngành Marketing là giải pháp hữu hiệu nhất giúp bạn nâng cao trình độ Anh ngữ chuyên ngành một cách hiệu quả và nhanh chóng. Để lại số điện thoại liên hệ, QTS sẽ tư vấn cho bạn về lộ trình học và mức học phí chương trình QTS English trong thời gian sớm nhất.