8 Tiền tố phổ biến trong tiếng Anh bạn cần biết

Tiền tố (prefix) là một hoặc một nhóm kí tự đứng trước từ gốc và chi phối nghĩa của từ gốc này. Trong quá trình học tiếng Anh, học tiền tố sẽ giúp bạn bổ sung được một lượng từ vựng kha khá trong vốn từ vựng tiếng Anh của mình, điều này sẽ giúp bạn dễ dàng hơn khi luyện tập giao tiếp tiếng Anh, đọc truyện tiếng Anh hoặc ngay cả viết email tiếng Anh thương mại.

Nhóm tiền tố mang nghĩa phủ định (Negative Prefixes)

Khi thêm những tiền tố này vào trước một từ, chúng sẽ khiến từ đó có ý nghĩa ngược lại so với từ gốc.

1. Un-

Tiền tố “un‑” thường dùng để tạo ra những từ mang ý nghĩa ngược lại với tính từ gốc. Nó rất thường gặp trong tiếng Anh hiện đại.

Ví dụ:

  • Unsuitable(adj): không thích hợp.
  • Unhappy (adj): không vui.
  • Unhealthy (adj): không khỏe mạnh.
  • Uncomfortable (adj): không thoải mái.
  • Unnecessary (adj): không cần thiết.

2. Im-

Tiền tố “im‑” là biến thể của “in‑”, xuất hiện trước các từ bắt đầu bằng “p”, “m”, hoặc “b” để đảm bảo sự dễ phát âm trong tiếng Anh.

Ví dụ:

  • Impure (adj): không tinh khiết.
  • Impossible (adj): không thể.
  • Impolite (adj): bất lịch sự.

3. In-

Tiền tố “in‑” mang nghĩa phủ định chung, đứng trước hầu hết các từ không bắt đầu bằng phụ âm “p”, “m”, “b” như ở dạng “im‑”. Nó là một trong những tiền tố cơ bản dễ ghi nhớ nhất.

Ví dụ:

  • Inexpensive (adj): không đắt.
  • Informal (adj): không trang trọng.
  • Invisible (adj): vô hình, không nhìn thấy được.
  • Independent (adj): độc lập.
  • Inexperienced (adj): thiếu kinh nghiệm.

Một số tiền tố khác

Ngoài các tiền tố mang tính phủ định, trong tiếng Anh còn rất nhiều tiền tố khác, phổ biến nhất phải kể đến:

4. Tiền tố bắt đầu bằng chữ “a”

Những tiền tố bắt đầu bằng “a‑” thường có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp hoặc Latin. Tùy ngữ cảnh, “a‑” có thể biểu thị trạng thái đang diễn ra hoặc mang nghĩa phủ định.

Có nghĩa là đang, vẫn còn

Tiền tố “a‑” trong trường hợp này thể hiện một trạng thái đang tồn tại hoặc đang xảy ra. Đây là nhóm từ thường dùng trong mô tả tình huống, trạng thái cơ thể hoặc vị trí.

Ví dụ:

  • Abed (adj): ở trên giường.
  • Aground (adj): mắc cạn.
  • Alive (adj): còn sống, đang sống.
  • Ashore (adj): trên bờ; vào bờ.
  • Asleep (adj): đang ngủ.

Có nghĩa là không, không có

Dạng “a‑/an‑” phủ định này xuất hiện nhiều trong các thuật ngữ khoa học, y học hoặc học thuật. Nó có chức năng loại bỏ đặc tính của từ gốc đứng sau.

Ví dụ:

  • achromatic (adj): không màu, không sắc.
  • aclinic (adj): không nghiêng, vô khuynh.
  • anarchy (n): tình trạng vô chính phủ.
  • anhydrous (adj): không có nước.
  • asexual (adj): vô tính.
  • atypical (adj): không đúng kiểu, không điển hình.

5. Ant-

Có nghĩa là: chống lại, đối nghịch.

Ant- đặt trước các nguyên âm &.

Ví dụ:

  • antacid (n): chất chống axit.
  • antagonist (n): địch thủ.
  • antibiotic (n): thuốc kháng sinh.
  • antibiotic(adj): kháng sinh.
  • anti-imperialism (n): chủ nghĩa chống đế quốc.
  • antiforeign (n): phản nghĩa.
  • anthelmintic (adj): trừ giun, trừ sán.
  • Nhóm tiền tố phổ biến khác

6. Re-

Có nghĩa là: lặp lại.

Ví dụ:

  • Rewrite (v): viết lại.
  • Review (n): ôn tập.

7. Mis-

Có nghĩa là: làm sai.

Ví dụ:

  • Miswrite (v): viết sai.
  • Mistake (n): lỗi sai.

8. Pre-

Có ý nghĩa là: trước, làm trước.

Ví dụ:

  • Prehistory (n): tiền sử.
  • Predict (v): báo trước, đoán trước.

Trên đây là 8 tiền tố tiếng Anh bạn cần biết trong quá trình học tiếng Anh. Ngoài ra, nếu bạn muốn nâng cao trình độ ngoại ngữ của mình nói chung và kĩ năng viết email bằng tiếng Anh thương mại nói riêng, nhưng đang băn khoăn không biết học tiếng Anh ở đâu tốt thì hãy đến với QTS English.

QTS English – Chương trình tiếng Anh cho người đi làm

QTS English là chương trình học tiếng Anh với chất lượng hàng đầu, không chỉ giúp bạn học tiếng Anh căn bản cho người mới bắt đầu hiệu quả mà còn giúp bạn có thời học tiếng Anh online với giáo viên nước ngoài 24/7, nhằm nâng cao toàn diện các kĩ năng của bạn, từ các kĩ năng chung nhất như nghe, nói đến chi tiết như luyện viết tiếng Anh thương mại, mọi lúc mọi nơi.

Cùng với tài nguyên học không giới hạn với hơn 10,000 bài học thuộc 54 chủ đề, QTS English mang đến một môi trường giáo dục thật sự đa dạng, mang tính toàn cầu.

QTS English chương trình học Tiếng Anh online thế hệ mới với giáo trình hiện đại, cùng đội ngũ giảng viên đại học bản xứ và các Tutor luôn giám sát, đôn đốc việc học sẽ giúp bạn cải thiện trình độ Anh văn của mình một cách tối ưu nhất.

Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được nhận thêm nhiều ưu đãi từ QTS ngay hôm nay.

Khóa học nổi bật
Khóa học tiếng Anh 1 kèm 1

Khóa học tiếng Anh 1 kèm 1

Xem ngay
Khóa học tiếng Anh giao tiếp

Khóa học tiếng Anh giao tiếp

Xem ngay
Tiếng Anh cho doanh nghiệp

Khóa học tiếng Anh cho doanh nghiệp

Xem ngay
Khóa học tiếng Anh chuyên ngành

Tiếng Anh chuyên ngành

Xem ngay
23/04/2025
Tài liệu tiếng Anh

20+ Kênh Youtube học tiếng Anh miễn phí dành cho bạn

ContentsNhóm tiền tố mang nghĩa phủ định (Negative Prefixes)1. Un-2. Im-3. In-Một số tiền tố khác4. Tiền tố bắt đầu bằng chữ “a”Có nghĩa là đang, vẫn cònCó nghĩa là không, không có5. Ant-6. Re-7. Mis-8. Pre-QTS English – Chương trình tiếng Anh cho người đi làm Youtube là nơi cung cấp một nguồn tài [...]
Học tiếng Anh qua phim
27/03/2025
Tài liệu tiếng Anh

Học tiếng Anh qua phim với 15+ tác phẩm kinh điển

ContentsNhóm tiền tố mang nghĩa phủ định (Negative Prefixes)1. Un-2. Im-3. In-Một số tiền tố khác4. Tiền tố bắt đầu bằng chữ “a”Có nghĩa là đang, vẫn cònCó nghĩa là không, không có5. Ant-6. Re-7. Mis-8. Pre-QTS English – Chương trình tiếng Anh cho người đi làm Học tiếng Anh qua phim là phương pháp [...]
Luyện nghe tiếng Anh qua bài hát
19/03/2025
Tài liệu tiếng Anh

130+ HIT kinh điển để luyện nghe tiếng Anh qua bài hát

ContentsNhóm tiền tố mang nghĩa phủ định (Negative Prefixes)1. Un-2. Im-3. In-Một số tiền tố khác4. Tiền tố bắt đầu bằng chữ “a”Có nghĩa là đang, vẫn cònCó nghĩa là không, không có5. Ant-6. Re-7. Mis-8. Pre-QTS English – Chương trình tiếng Anh cho người đi làm Luyện nghe tiếng Anh qua bài hát là [...]